concert hall
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng hòa nhạc: Một tòa nhà hoặc một căn phòng lớn được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi biểu diễn âm nhạc cổ điển, hòa tấu hoặc các buổi hòa nhạc khác. Nơi này thường có chất lượng âm thanh được tối ưu hóa và có sân khấu dành cho dàn nhạc cùng chỗ ngồi cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symphony orchestra will perform at the city's main concert hall tonight. (Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn tại phòng hòa nhạc chính của thành phố tối nay.)
- Tickets for the piano recital at the concert hall are sold out. (Vé cho buổi độc tấu piano tại phòng hòa nhạc đã bán hết.)
- The acoustics in this new concert hall are exceptional. (Chất lượng âm thanh trong phòng hòa nhạc mới này thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the concert hall": Có thể được dùng để chỉ cộng đồng, sự kiện hoặc bối cảnh của âm nhạc cổ điển nói chung.
- He is a composer well-known in the concert hall. (Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng trong làng nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hall (n): Hội trường, đại sảnh. Một từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ phòng lớn nào dùng cho các cuộc họp, triển lãm hoặc sự kiện.
- Auditorium (n): Khán phòng, giảng đường. Thường dùng cho các buổi biểu diễn, diễn thuyết hoặc trong trường học.
- Opera house (n): Nhà hát opera. Một loại nhà hát chuyên biệt cho các buổi biểu diễn opera và ballet, thường có kiến trúc tráng lệ.
Từ đồng nghĩa
- Music hall: Phòng hòa nhạc (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và đôi khi có thể chỉ một loại hình giải trí khác trong lịch sử).
- Performance venue: Địa điểm biểu diễn (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại không gian biểu diễn khác nhau).